Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề luôn mang lại những điều mới mẻ ,tạo hứng thú hơn với những người yêu thích...hãy tỏ tình với bạn gái bằng những cách mới lạ nhất
>>>>>>Những câu tiếng anh theo chủ đề hôn nhân
>>>>>> Từ vựng theo chủ đề tình yêu phần 1
>>>>>>Từ vựng theo chủ đề tình yêu phần 2
1. You make me burn with desire//Anh làm em tràn đầy ham muốn
2. Crazy about you: yêu em đến điên cuồng
3. Die for you: sẵn sàng chết vì em
4. Madly in love: yêu cuồng nhiệt, yêu mãnh liệt
5. Love you: yêu em
6. Can`t live without you: không thể sống thiếu em được
7. Great together: được ở bên nhau thật tuyệt vời
8. Love you forever: yêu em mãi mãi
9. Love you the most: yêu em nhất
10. Adore you: yêu em tha thiết
11. Love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim
12. Lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu
13. Flirt: ve vãn, tán tỉnh
14. So in love with you: vậy nên anh mới yêu em
15. A date: hẹn hò
16. Loved up: giai đoạn yêu
17. Split up/ break up/ say to goodbye: chia tay
18. Blind date: buổi hẹn hò đầu tiên (của các cặp đôi
chưa từng gặp nhau trước đó, thường là do người thứ ba sắp đặt)
19. Live together: sống
cùng nhau
20. Hold hands: cầm tay
21. Chat up: bắt đầu làm quen
22. “We make a good team.”:
Chúng ta rất đẹp đôi!
23. “I`d like for us to get together.”: Chúng mình hay yêu
nhau đi!
24. “I want you.”: Anh/em muốn em/anh
25. “You`ve-got-what-I-need.”: Anh/em có điều mà em/anh cần
26. “You`re so awesome.”: Anh/em thật tuyệt!
27. “I must have you.//Anh/em cần có em/anh
28. “Love ya!”: Yêu cưng quá !
29. ! “I`m burning for you.”: Anh/em đang rực cháy vì em/anh
30. I-need-you //em /Anh cần
anh / em
31. “Let`s get it on.”: Yêu nhau thôi!
32. Fall in love: phải lòng ai đó
Từ viết tắt trong
tình yêu
GSOH – good sense of humour: có óc hài hước
WLTM – would like to meet: mong muốn được gặp mặt
It was love at first sight/ two people fell in love with
each other as soon as they met: hai người yêu nhau từ cái lần nhìn đầu tiên
LTR – long-term relationship: quan hệ tình cảm mật thiết
To take the plunge married / to get engaged: làm đám cưới / đính
hôn
I can hear wedding bells/ I suspect that they are going to
get married soon: Tôi cho rằng họ sẽ sớm làm đám cưới thôi.
Những tên gọi dành
cho người mình yêu
The love of my life: tình yêu của cuộc đời tôi
Darling/Pet/Babe/baby/Cutey pie/Honey bunny: Em yêu
Love / my true love: tình yêu đích thực của tôi
Sweetheart / My sweetheart: người yêu của tôi
My one and only: người yêu duy nhất cuả tôi





0 nhận xét:
Đăng nhận xét